Thứ Hai, 26/2/2018
Đơn vị Cây trồng(ha) Mật độ(con/m2) tỷ lệ(%) Diện tích nhiễm(ha) Diện tích phòng trừ(ha)
Trung bình Cao Tổng số Nhẹ Trung bình Nặng Tổng số Lần 1 Lần 2
Toàn tỉnh 13498 1,007 27,5 277,572 215,784 61,787 61,787 61,787
Cẩm Khê 1290 0,8 7
Đoan Hùng
Hạ Hòa 1000 3 12 41,598 41,598
Lâm Thao 2080 0,15 6
Phù Ninh 1945 0,86 12 29,47 29,47
Phú Thọ 200
Tam Nông
Tân Sơn
Thanh Ba
Thanh Sơn 405 0,7 10 8,308 8,308
Thanh Thủy 2450 3,667 27,5 150,439 88,651 61,787 61,787 61,787
Việt Trì
Yên Lập 705 3,913 11,6 47,758 47,758