Thứ Năm, 9/4/2020
Đơn vị Cây trồng(ha) Mật độ(con/m2) tỷ lệ(%) Diện tích nhiễm(ha) Diện tích phòng trừ(ha)
Trung bình Cao Tổng số Nhẹ Trung bình Nặng Tổng số Lần 1 Lần 2
Toàn tỉnh 20133 0,072 4 0
Cẩm Khê
Đoan Hùng
Hạ Hòa
Lâm Thao 2657 0,24 3,7
Phù Ninh 1733 0,23 3,5
Phú Thọ 949,5 0,083 2,5
Tam Nông 1230 0,08 1,6
Tân Sơn
Thanh Ba
Thanh Sơn
Thanh Thủy 2482
Việt Trì 650 0,3 4
Yên Lập