Chủ Nhật, 20/10/2019
Đơn vị Cây trồng(ha) Mật độ(con/m2) tỷ lệ(%) Diện tích nhiễm(ha) Diện tích phòng trừ(ha)
Trung bình Cao Tổng số Nhẹ Trung bình Nặng Tổng số Lần 1 Lần 2
Toàn tỉnh 16340 0,501 4,5 0
Cẩm Khê 790 0,417 4,5
Đoan Hùng 3071,2 1 4
Hạ Hòa 1931 1,833 4
Lâm Thao
Phù Ninh
Phú Thọ
Tam Nông
Tân Sơn 1614 0,933 4
Thanh Ba 1480 0,667 4
Thanh Sơn
Thanh Thủy
Việt Trì
Yên Lập 1519 1,667 4