Thứ Sáu, 16/4/2021
Đơn vị Cây trồng(ha) Mật độ(con/m2) tỷ lệ(%) Diện tích nhiễm(ha) Diện tích phòng trừ(ha)
Trung bình Cao Tổng số Nhẹ Trung bình Nặng Tổng số Lần 1 Lần 2
Toàn tỉnh 20541 0,42 20 45,432 30,599 14,833 14,833 14,833
Cẩm Khê 1664,1 0,283 4,2
Đoan Hùng 3510
Hạ Hòa 1817 1,033 20 29,665 14,833 14,833 14,833 14,833
Lâm Thao 2660 1,325 12 15,767 15,767
Phù Ninh 1296
Phú Thọ
Tam Nông 2028 1,333 4
Tân Sơn
Thanh Ba 1500 0,2 4
Thanh Sơn 660 0,26 3,3
Thanh Thủy 2478 0,693 6
Việt Trì 576 0,337 7,8
Yên Lập 1500