Thứ Tư, 21/10/2020
Đơn vị Cây trồng(ha) Mật độ(con/m2) tỷ lệ(%) Diện tích nhiễm(ha) Diện tích phòng trừ(ha)
Trung bình Cao Tổng số Nhẹ Trung bình Nặng Tổng số Lần 1 Lần 2
Toàn tỉnh 16340 0,756 8 266,009 266,009
Cẩm Khê 750 0,4 4,2
Đoan Hùng 2947 0,567 4
Hạ Hòa 1900,2 2,233 4
Lâm Thao
Phù Ninh
Phú Thọ
Tam Nông
Tân Sơn 1614 2,667 8 201,474 201,474
Thanh Ba 1490 1 4
Thanh Sơn 2500 1,167 3
Thanh Thủy
Việt Trì
Yên Lập 1250 1,8 5 64,535 64,535