Thứ Năm, 21/1/2021
Đơn vị Cây trồng(ha) Mật độ(con/m2) tỷ lệ(%) Diện tích nhiễm(ha) Diện tích phòng trừ(ha)
Trung bình Cao Tổng số Nhẹ Trung bình Nặng Tổng số Lần 1 Lần 2
Toàn tỉnh 400 0,136 6 0
Cẩm Khê
Đoan Hùng
Hạ Hòa
Lâm Thao
Phù Ninh 65 1 6
Phú Thọ 15 0,52 2,8
Tam Nông
Tân Sơn
Thanh Ba
Thanh Sơn
Thanh Thủy
Việt Trì 20 0,25 5
Yên Lập