Thứ Hai, 5/12/2022
Đơn vị Cây trồng(ha) Mật độ(con/m2) tỷ lệ(%) Diện tích nhiễm(ha) Diện tích phòng trừ(ha)
Trung bình Cao Tổng số Nhẹ Trung bình Nặng Tổng số Lần 1 Lần 2
Toàn tỉnh 15400 0,467 6 257,924 257,924
Cẩm Khê
Đoan Hùng
Hạ Hòa
Lâm Thao
Phù Ninh
Phú Thọ
Tam Nông
Tân Sơn 2865,7 1,867 4
Thanh Ba
Thanh Sơn 2500 2,8 6 257,924 257,924
Thanh Thủy
Việt Trì
Yên Lập 1086 1,4 4