Chủ Nhật, 19/9/2021
Đơn vị Cây trồng(ha) Mật độ(con/m2) tỷ lệ(%) Diện tích nhiễm(ha) Diện tích phòng trừ(ha)
Trung bình Cao Tổng số Nhẹ Trung bình Nặng Tổng số Lần 1 Lần 2
Toàn tỉnh 16388,2 0,134 9,3 0
Cẩm Khê
Đoan Hùng 2336,3 1,013 8,8
Hạ Hòa
Lâm Thao
Phù Ninh
Phú Thọ 487 0,433 9,3
Tam Nông
Tân Sơn
Thanh Ba
Thanh Sơn 2860 0,29 2
Thanh Thủy
Việt Trì
Yên Lập 1752,4