Thứ Hai, 20/8/2018
Đơn vị Cây trồng(ha) Mật độ(con/m2) tỷ lệ(%) Diện tích nhiễm(ha) Diện tích phòng trừ(ha)
Trung bình Cao Tổng số Nhẹ Trung bình Nặng Tổng số Lần 1 Lần 2
Toàn tỉnh 22332 0,114 8 0
Cẩm Khê
Đoan Hùng 3050
Hạ Hòa
Lâm Thao
Phù Ninh 750
Phú Thọ 816,5
Tam Nông 1002 1,067 8
Tân Sơn
Thanh Ba 1890 0,133 2
Thanh Sơn
Thanh Thủy
Việt Trì 385
Yên Lập 3519,6 0,282 3,3