Thứ Bảy, 20/4/2019
Đơn vị Cây trồng(ha) Mật độ(con/m2) tỷ lệ(%) Diện tích nhiễm(ha) Diện tích phòng trừ(ha)
Trung bình Cao Tổng số Nhẹ Trung bình Nặng Tổng số Lần 1 Lần 2
Toàn tỉnh 19872 0,322 16 25,259 25,259 18,217 18,217
Cẩm Khê 1407,1 0,183 2,1
Đoan Hùng 2936
Hạ Hòa 1422
Lâm Thao 2500 0,831 16 18,217 18,217 18,217 18,217
Phù Ninh 1980 0,103 2,3
Phú Thọ 613,7
Tam Nông 1690 1,6 12 7,042 7,042
Tân Sơn
Thanh Ba 1810 0,2 4
Thanh Sơn 825 0,24 5
Thanh Thủy 2506,2
Việt Trì 1215 0,34 4,2
Yên Lập 1050 0,683 8